số nhiều

số nhiều

Trong tiếng Anh, danh từ "cats" là dạng số nhiều của "cat".

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dạng từ chỉ số lượng nhiều hơn một: "Số nhiều" một dạng ngữ pháp của danh từ, đại từ, động từ hoặc tính từ, dùng để chỉ đến hai hoặc nhiều đối tượng, cá thể hoặc khái niệm. đối lập với "số ít".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Từ "những quyển sách" ở dạng số nhiều, trong khi "quyển sách" số ít.
    • Động từ "chúng ta đi" phải chia phù hợp với chủ ngữ số nhiều.
    • Trong tiếng Anh, danh từ "cats" dạng số nhiều của "cat".
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Danh từ không đếm được không dạng số nhiều": Một số danh từ chỉ khái niệm, vật chất trừu tượng hoặc chung chung thường không dùngsố nhiều.

    • Các từ như "nước", "không khí", "hạnh phúc" thường không dùngsố nhiều.
  • "Dạng số nhiều bất quy tắc": Một số từ dạng số nhiều không theo quy tắc thông thường (thêm "s", "es" trong tiếng Anh hoặc thêm "những", "các" trong tiếng Việt).

    • Trong tiếng Việt, từ "trẻ em" đã mang nghĩa số nhiều nên ít khi nói "những trẻ em".
Biến thể từ gần giống
  • Số ít (danh từ): Dạng từ chỉ số lượng một, đối lập với số nhiều.

    • "Con mèo" danh từsố ít.
  • Số lượng (danh từ): Chỉ mức độ nhiều ít nói chung, không phải một dạng ngữ pháp cụ thể như số nhiều.

    • Số lượng học sinh trong lớp rất đông.
Từ đồng nghĩa
  • Dạng nhiều: Cách gọi khác, ít dùng hơn trong ngữ pháp.
  • Phức số: Thuật ngữ ngôn ngữ học, chỉ dạng biến tố của từ để chỉ số nhiều.
Các cụm từ liên quan
  • Chia động từ theo số nhiều: Động từ phải biến đổi cho phù hợp với chủ ngữ số nhiều.

    • Khi chủ ngữ "họ", động từ phải chia theo số nhiều.
  • Dấu hiệu của số nhiều: Các từ đi kèm như "những", "các", "mấy", "chúng" thường báo hiệu danh từsố nhiều.

    • "Các bạn" từ "các" dấu hiệu của số nhiều.
Thành ngữ liên quan
  • Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao: Thành ngữ nhấn mạnh sức mạnh của số đông (số nhiều), đối lập với cá nhân đơn lẻ (số ít).